pink lady

pink lady

A bartender shakes a pink lady cocktail in a silver shaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cocktail: "pink lady" một loại cocktail được pha chế từ gin brandy, kết hợp với nước chanh siro grenadine, được lắc cùng lòng trắng trứng đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She ordered a pink lady at the bar. ( ấy gọi một ly pink ladyquầy bar.)
    • The bartender made a pink lady with gin and brandy. (Người pha chế đã làm một ly pink lady với gin brandy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mix a pink lady": pha chế một ly pink lady.

    • He learned to mix a pink lady from his grandfather. (Anh ấy đã học cách pha chế pink lady từ ông của mình.)
  • "a classic pink lady": một ly pink lady cổ điển.

    • The classic pink lady uses egg white for a frothy texture. (Ly pink lady cổ điển sử dụng lòng trắng trứng để kết cấu bọt mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pink (adj/tính từ): màu hồng.

    • The cocktail has a pink color. (Ly cocktail màu hồng.)
  • Lady (n/danh từ): người phụ nữ.

    • The name "pink lady" is whimsical and elegant. (Tên gọi "pink lady" mang tính vui nhộn thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Cocktail: một loại đồ uống pha trộn.
  • Mixed drink: đồ uống pha chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "pink lady".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pink lady".)