pink lady
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cocktail: "pink lady" là một loại cocktail được pha chế từ gin và brandy, kết hợp với nước chanh và siro grenadine, được lắc cùng lòng trắng trứng và đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She ordered a pink lady at the bar. (Cô ấy gọi một ly pink lady ở quầy bar.)
- The bartender made a pink lady with gin and brandy. (Người pha chế đã làm một ly pink lady với gin và brandy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mix a pink lady": pha chế một ly pink lady.
- He learned to mix a pink lady from his grandfather. (Anh ấy đã học cách pha chế pink lady từ ông của mình.)
"a classic pink lady": một ly pink lady cổ điển.
- The classic pink lady uses egg white for a frothy texture. (Ly pink lady cổ điển sử dụng lòng trắng trứng để có kết cấu bọt mịn.)
Biến thể và từ gần giống
Pink (adj/tính từ): màu hồng.
- The cocktail has a pink color. (Ly cocktail có màu hồng.)
Lady (n/danh từ): người phụ nữ.
- The name "pink lady" is whimsical and elegant. (Tên gọi "pink lady" mang tính vui nhộn và thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Cocktail: một loại đồ uống pha trộn.
- Mixed drink: đồ uống pha chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "pink lady".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pink lady".)